Các gói cước Internet Viettel dành cho khách hàng tại Gia Lai được ưa chuộng nhất
Hiện nay, nhu cầu lắp đặt Internet Viettel ngày càng tăng cao, đặc biệt là khi nền tảng số ngày càng mạnh. Lắp mạng Viettel Gia Lai là sự lựa chọn tuyệt vời nhất, hạ tầng rộng phủ đến tận thôn làng, vùng sâu vùng xa cùng với công nghệ Mesh WiFi xuyên tường mạnh mẽ. Viettel Gia Lai tự tin mang lại trải nghiệm tốt nhất đến với khách hàng.
Với diện tích khoảng 21.577 km² và dân số khoảng 3,5 triệu người, Gia Lai là tỉnh thành rộng thứ 2 cả nước. Diện tích rộng cộng với địa hình đồi núi bao quanh, đây cũng là khó khăn trong việc phủ sóng đến người dân, tuy nhiên Viettel Gia Lai cũng đã quyết tâm đẩy mạnh phát triển cơ sở hạ tầng để cung cấp các dịch vụ viễn thông đến các khu vực khó khăn trên địa bàn. Đây cũng là cơ hội để nhiều hộ dân trước đây chưa có internet có thể trải nghiệm dịch vụ một cách tốt nhất.

Để khắc phục những hạn chế về địa hình tại Gia Lai, Viettel đã cung cấp các giải pháp kết nối tối ưu:
- Độ phủ hạ tầng cáp quang FTTH (Fiber to the Home) rộng tại Gia Lai, cung cấp dịch vụ Internet tốc độ cao cho gia đình.
- Công nghệ Mesh WiFi hiện đại giúp kết nối nhiều thiết bị phát sóng với nhau thành một mạng lưới đồng nhất, đảm bảo sóng WiFi phủ đều mọi tầng lầu và phòng ngủ, loại bỏ hoàn toàn các "điểm chết" trong nhà ống.
- Gói cước đa dạng: Internet cáp quang, Internet + Truyền hình, Internet + Camera hoặc gói All-in-One để khách hàng thuận tiện lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế.
- Modem hiện đại hỗ trợ chuẩn WiFi 6 giúp tăng tốc độ truy cập, giảm độ trễ và khả năng chống nhiễu cực tốt, đặc biệt hiệu quả trong môi trường chung cư có nhiều sóng xung đột.
- Sở hữu tuyến cáp quang biển lớn nhất Việt Nam, mạng Viettel đảm bảo tốc độ truy cập các trang web nước ngoài và mạng xã hội luôn nhanh và ổn định.
- Dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp, có đội ngũ kỹ thuật trực tại các phường/xã, giúp tiếp nhận và xử lý các yêu cầu sửa chữa hoặc bảo trì trong thời gian ngắn nhất.
2. Bảng giá Internet Viettel tại Gia Lai - Ưu đãi hấp dẫn:
2.1. Dành cho khách hàng hòa mạng mới Internet + Camera Viettel
| Gói cước | Tính năng | Giá cước combo (VNĐ/tháng) | |
| Băng thông | Mesh Wifi | ||
| COMBO 2 dịch vụ Internet và Camera Cloud 01 ngày | |||
| NETVT1 | 350 Mbps (**) | – | 200.000 |
| NETVT2 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa lên tới 1Gbps | – | 260.000 |
| MESHVT1 | 350 Mbps (**) | 1 | 230.000 |
| MESHVT2 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa 1Gbps | 2 | 265.000 |
| MESHVT3 | Tối thiểu 500Mbps, tối đa lên tới 1Gbps | 3 | 319.000 |
Ưu đãi:
- Trang bị miễn phí Modem Wifi 6, Camera
- Miễn phí lắp đặt Camera
- Bảo hành thiết bị trọn đời, bảo trì dịch vụ 24/7
- Phí hòa mạng Combo đa dịch vụ chỉ 300.000 VNĐ
- Cộng thêm 50Mbps băng thông cho Camera thứ 2 (không áp dụng nâng băng thông đối với gói NETCB1 và MESHCB1)
2.2. Dành cho khách hàng đang sử dụng Internet Viettel
| Gói cước Cloud Camera | Phí hòa mạng (VNĐ/Camera) | Giá cước (VNĐ/Tháng/Camera) |
| Lưu trữ 01 ngày | 300.000 | 10.000 (*)/20.000 |
| Lưu trữ 03 ngày | 30.000 | |
| Lưu trữ 07 ngày | 40.000 | |
| Lưu trữ 15 ngày | 180.000 | 60.000 |
| Lưu trữ 30 ngày | 90.000 |
Ưu đãi, quy định chung:
- Cộng thêm 50Mbps băng thông/Camera (áp dụng tối đa 02 Camera)
- Trang bị miễn phí Camera
- Miễn phí lắp đặt
- Bảo hành thiết bị trọn suốt quá trình sử dụng dịch vụ
- Bảo trì dịch vụ 24/7
2.3. Dành cho khách hàng mua Camera Viettel kèm gói Cloud, sử dụng trên Internet mọi nhà mạng
| COMBO Camera kèm gói Cloud 12 tháng | Camera trong nhà (VNĐ) | Camera ngoài trời (VNĐ) |
| Lưu trữ 01 ngày | 580.000 | 780.000 |
| Lưu trữ 03 ngày | 700.000 | 900.000 |
| Lưu trữ 07 ngày | 820.000 | 1.020.000 |
| Lưu trữ 15 ngày | 1.060.000 | 1.260.000 |
| Lưu trữ 30 ngày | 1.420.000 | 1.620.000 |
Quy định chung:
- Bảo hành thiết bị trong 12 tháng kể từ thời điểm kích hoạt lên ứng dụng Viettel Home
- Sau khi hết hạn gói Cloud, khách hàng có thể mua thêm gói lưu trữ dữ liệu tương ứng
- Không có cam kết đối với nhà mạng
2.4. Dành cho khách hàng hòa mạng mới Internet hoặc Internet Truyền hình
| Gói cước | Tính năng | Giá cước Internet (VNĐ) | Giá cước Internet Truyền hình (VNĐ) | |||
| Băng thông | Thiết bị phát WiFi | GÓI GIẢI TRÍ (APP) | GÓI GIẢI TRÍ (BOX) | GÓI ĐẲNG CẤP | ||
| NETVT1_T | 300 Mbps | 1 | 180.000 | 200.000 | 220.000 | 230.000 |
| NETVT2_T | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 1 | 240.000 | 260.000 | 280.000 | 290.000 |
| MESHVT1_T | 300 Mbps | 2 | 210.000 | 230.000 | 250.000 | 260.000 |
| MESHVT2_T | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 3 | 245.000 | 265.000 | 285.000 | 295.000 |
| MESHVT3_T | Tối thiểu 500 Mbps, Tối đa lên tới 1 Gbps | 4 | 299.000 | 319.000 | 339.000 | 349.000 |
Trên đây là bảng giá cước hàng tháng. Nếu đóng cước trước 12 tháng, Quý khách hàng sẽ được tặng 1 tháng cước. Tại thời điểm lắp đặt, Quý khách hàng sẽ đóng 300.000 VNĐ phí hoà mạng.
|
Lưu ý chung:
|




